Cụm từ có trong từ điển ngược.

neo bằng Tiếng Anh

Phép dịch "neo" thành Tiếng Việt

neo noun adjective ngữ pháp

A newcomer to science fiction; a fan who is extremely new and inexperienced with the genre; a beginner. [..]

Bản dịch tự động của " neo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"neo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho neo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Neo proper

A male given name. [..]

+ Thêm

"Neo" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Neo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

NEO abbreviation

Near-Earth object

+ Thêm

"NEO" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NEO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "neo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "neo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch