Phép dịch "nelly" thành Tiếng Việt
chim hải âu lớn là bản dịch của "nelly" thành Tiếng Việt.
nelly
adjective
noun
ngữ pháp
(Cockney rhyming slang) Life. [..]
-
chim hải âu lớn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nelly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nelly
proper
A spelling variant of Nellie, a diminutive of the female given names Eleanor and Helen. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nelly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nelly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nelly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nelly Sachs
-
Nelly Furtado
Thêm ví dụ
Thêm