Phép dịch "neighbor" thành Tiếng Việt
hàng sóm, hàng xóm, lối xóm là các bản dịch hàng đầu của "neighbor" thành Tiếng Việt.
neighbor
verb
noun
ngữ pháp
(US) Alternative spelling of neighbour. [..]
-
hàng sóm
neighbor
-
hàng xóm
nounI saw my neighbor's dog running in my yard.
Tôi nhìn thấy con chó nhà hàng xóm chạy trong sân của mình.
-
lối xóm
nounNext on your list could be relatives, neighbors, workmates, or schoolmates.
Kế đến là họ hàng, lối xóm, bạn cùng sở hoặc cùng trường.
-
người hàng xóm
nounHe particularly looked forward to walking past his neighbor’s house.
Người ấy đặc biệt mong muốn đi bộ ngang qua nhà người hàng xóm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " neighbor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "neighbor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
các nước lân cận
-
hang xom
-
bên cạnh · lân cận
-
bên cạnh · lân cận
Thêm ví dụ
Thêm