Phép dịch "negative number" thành Tiếng Việt

số âm là bản dịch của "negative number" thành Tiếng Việt.

negative number noun

a real number that is less than zero.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số âm

    noun

    Yet, we sometimes deal with challenging concepts, such as positive and negative numbers.

    Tuy nhiên, đôi khi chúng ta cũng chấp nhận một số ý niệm khó, chẳng hạn số âmsố dương.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " negative number " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "negative number" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "negative number" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch