Phép dịch "nectar" thành Tiếng Việt

mật hoa, rượu ngon, rượu tiên là các bản dịch hàng đầu của "nectar" thành Tiếng Việt.

nectar verb noun ngữ pháp

(mythology) The sweet drink of the Ancient gods. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mật hoa

    noun

    And when it takes the nectar, the flowers don't feel shortchanged.

    Và khi nó lấy mật hoa, hoa không cảm thấy bị bỏ bê.

  • rượu ngon

    It's been years since I've tasted the nectar of the Old South.

    Đã một năm rồi tôi chưa được nếm rượu ngon của Phương Nam.

  • rượu tiên

  • mật

    noun

    So here is some nectar from my film.

    Vậy nên đây là chút mật ngọt từ thước phim của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nectar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nectar
+ Thêm

"Nectar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nectar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "nectar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch