Phép dịch "neck" thành Tiếng Việt
cổ, coå, nọng là các bản dịch hàng đầu của "neck" thành Tiếng Việt.
neck
verb
noun
ngữ pháp
The part of body connecting the head and the trunk found in humans and some animals. [..]
-
cổ
nounthe part of body connecting the head and the trunk found in humans and some animals [..]
Layla suffered deep cuts to her head and neck.
Layla phải chịu vết cắt sâu ở đầu và cổ.
-
coå
-
nọng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cần
- Cổ
- phần cổ
- có
- cổ áo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " neck " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Neck
Neck (Chinese constellation)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Neck" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Neck trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "neck"
Các cụm từ tương tự như "neck" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái khuỷ · vật hình cổ ngỗng
-
sự âu yếm · sự ôm ấp
-
cổ chai
-
Hydrictis maculicollis
-
ngang nhau
-
Chích bông cánh vàng
-
rướn
-
Chim hói đầu cổ trắng
Thêm ví dụ
Thêm