Phép dịch "necessaries" thành Tiếng Việt
nhu yếu phẩm là bản dịch của "necessaries" thành Tiếng Việt.
necessaries
noun
ngữ pháp
necessary or indispensable items [..]
-
nhu yếu phẩm
plural
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " necessaries " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "necessaries" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kỹ thuật cơ khí
-
cần · cần thiết · nhu yếu · nhà xí · những thứ cần dùng · quan trọng · thiết yếu · tiền cần thiết · tất nhiên · tất yếu · việc cần thiết
-
bất đắc dĩ phải làm · cái xấu cần thiết · cực chẳng đã · nghĩa vụ bắt buộc không tránh khỏi · tình huống chẳng đặng đừng · điều không muốn nhưng phải chấp nhận · điều phải chấp nhận · điều xấu nhưng tất yếu
-
sắp xếp
-
nhất thiết
-
sắp xếp
-
nhật dụng
-
cần · cần thiết · nhu yếu · nhà xí · những thứ cần dùng · quan trọng · thiết yếu · tiền cần thiết · tất nhiên · tất yếu · việc cần thiết
Thêm ví dụ
Thêm