Phép dịch "neat" thành Tiếng Việt
gọn gàng, gọn, nguyên chất là các bản dịch hàng đầu của "neat" thành Tiếng Việt.
neat
adjective
noun
ngữ pháp
(archaic) A bull or cow (singular of cattle) [..]
-
gọn gàng
adjectiveReasonable care should be exercised to see that one presents a neat appearance in this regard.
Ta phải cẩn thận để cho tóc tai được gọn gàng.
-
gọn
adjective verbReasonable care should be exercised to see that one presents a neat appearance in this regard.
Ta phải cẩn thận để cho tóc tai được gọn gàng.
-
nguyên chất
Neat or with water?
Nguyên chất hay pha nước?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khéo
- giản dị
- bò
- phăng
- không pha
- ngay ngắn
- ngăn nắp
- ngắn gọn
- rành mạch
- rõ ràng
- sạch gọn
- thú nuôi
- tinh xảo
- trâu bò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " neat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Neat
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Neat" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Neat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "neat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khéo léo · khéo tay
-
lưỡi bò
-
sự gọn gàng · sự khéo léo · sự ngăn nắp · sự ngắn gọn · sự sạch gọn · sự tinh xảo
-
da bò
-
chân bò
-
phẳng phiu
-
người chăn bò
-
dây mũi
Thêm ví dụ
Thêm