Phép dịch "nasalization" thành Tiếng Việt
hiện tượng mũi hoá là bản dịch của "nasalization" thành Tiếng Việt.
nasalization
noun
ngữ pháp
(phonetics, uncountable) (of a vowel) becoming nasal by place of articulation [..]
-
hiện tượng mũi hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nasalization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nasalization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhầy
-
giọng mũi · mũi · âm mũi
-
Cứt Mũi
-
mũi hoá · nói giọng mũi
-
tính chất âm mũi
-
động mạch ngoài mũi
-
Âm mũi đôi môi
Thêm ví dụ
Thêm