Phép dịch "naruto" thành Tiếng Việt

Sứt môi, Naruto là các bản dịch hàng đầu của "naruto" thành Tiếng Việt.

naruto noun

A type of kamaboko.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Sứt môi

    congenital disorder of digestive system

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " naruto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Naruto proper

A city located in the eastern end of the island of Shikoku in Japan. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Naruto

    The Naruto couple, their two children, three maids and four clerks.

    Vợ chồng Naruto, hai đứa con, ba cô hầu và bốn gia nhân.

Các cụm từ tương tự như "naruto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "naruto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch