Phép dịch "nap" thành Tiếng Việt
dệt tuyết, giấc ngủ chợp, giấc ngủ ngắn là các bản dịch hàng đầu của "nap" thành Tiếng Việt.
nap
verb
noun
ngữ pháp
A short period of sleep, especially one during the day. [..]
-
dệt tuyết
-
giấc ngủ chợp
-
giấc ngủ ngắn
nounSorry, but they're taking a nap and I'm not waking them up.
Xin lỗi, nhưng họ đang có một giấc ngủ ngắn, và tôi không muốn đánh thức họ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giấc ngủ trưa
- giấc trưa
- làm cho lên tuyết
- lối chơi bài napôlêông
- ngủ chợp một lát
- ngủ trưa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
NAP
noun
ngữ pháp
non-aggression principle
+
Thêm bản dịch
Thêm
"NAP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NAP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nap" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đang ngủ gật
-
tuyết
Thêm ví dụ
Thêm