Phép dịch "nanny" thành Tiếng Việt
bảo mẫu, nanny-goat, ruấy khũi bõ là các bản dịch hàng đầu của "nanny" thành Tiếng Việt.
nanny
verb
noun
ngữ pháp
A child's nurse [..]
-
bảo mẫu
You know how gross that is for a kid to text his nanny?
Con có biết một đứa trẻ nhắn tin cho bảo mẫu là thô thiển thế nào không?
-
nanny-goat
-
ruấy khũi bõ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Bà vú
- bà vú
- người giữ trẻ
- vú em
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nanny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nanny
proper
A diminutive of the female given name Ann or Anne. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nanny" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nanny trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nanny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con dê cái
-
dê cái
Thêm ví dụ
Thêm