Phép dịch "nail-file" thành Tiếng Việt

cái giũa móng tay là bản dịch của "nail-file" thành Tiếng Việt.

nail-file noun ngữ pháp

Alternative form of [i]nail file[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái giũa móng tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nail-file " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nail-file" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch