Phép dịch "nacre" thành Tiếng Việt
xà cừ, Xà cừ là các bản dịch hàng đầu của "nacre" thành Tiếng Việt.
nacre
noun
ngữ pháp
A pearly substance which lines the interior of many shells, and is most perfect in the mother-of-pearl. [..]
-
xà cừ
Take, for example, this beautiful blue nacre shell.
Lấy vỏ xà cừ màu xanh xinh đẹp này làm ví dụ.
-
Xà cừ
organic-inorganic composite material produced by some molluscs
Take, for example, this beautiful blue nacre shell.
Lấy vỏ xà cừ màu xanh xinh đẹp này làm ví dụ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nacre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nacre"
Thêm ví dụ
Thêm