Phép dịch "myself" thành Tiếng Việt

chính tôi, chính bản thân tôi, tự tôi là các bản dịch hàng đầu của "myself" thành Tiếng Việt.

myself pronoun ngữ pháp

(reflexive) Me, as direct or indirect object the speaker as the object of a verb or preposition, when the speaker is also the subject. [from 9th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chính tôi

    As if I did n't occasionally catch a glimpse of myself in the bathroom mirror .

    Như thể tôi đôi khi không thoáng nhìn thấy chính tôi trong chiếc gương ở phòng tắm .

  • chính bản thân tôi

    Most of my pressure comes from myself.” —Robbie, a young adult.

    Phần lớn những áp lực xuất phát từ chính bản thân tôi”.—Robbie, một thanh niên.

  • tự tôi

    Trust me, I can hardly believe it myself.

    Tin tôi đi, tự tôi cũng thấy khó tin mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " myself " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Myself pronoun

Alternative letter-case form of [i]myself[/i] often used when speaking as God or another important figure who is understood from context.

+ Thêm

"Myself" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Myself trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "myself" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "myself" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch