Phép dịch "music" thành Tiếng Việt
âm nhạc, nhạc, 音樂 là các bản dịch hàng đầu của "music" thành Tiếng Việt.
A sound, or the study of such sounds, organized in time. [..]
-
âm nhạc
nounsound, organized in time in a melodious way [..]
The Beatles set the world on fire with their incredible music.
The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ.
-
nhạc
nounThe Beatles set the world on fire with their incredible music.
The Beatles nhấn chìm cả thế giới trong biển lửa với thứ âm nhạc tuyệt vời của họ.
-
音樂
nounsound, organized in time in a melodious way
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ca nhạc
- khúc nhạc
- phím loan
- tiếng nhạc
- âm hưởng
- bản nhạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " music " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A Surface application from Microsoft where users can browse through albums, select songs, and play them from the playlist. [..]
-
Music
Music (bài hát)
We have tickets to The Music Man at 8.
Chúng tối có vé đến The Music Man lúc 8 giờ.
Các cụm từ tương tự như "music" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Indie
-
giấy chép nhạc
-
cô giáo dạy nhạc · giáo sư nhạc
-
bản nhạc
-
nhạc nhẹ
-
nhóm nhạc