Phép dịch "mushrooms" thành Tiếng Việt

nấm, nấm lớn là các bản dịch hàng đầu của "mushrooms" thành Tiếng Việt.

mushrooms noun

Plural form of mushroom. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nấm

    noun

    My theory on Feds is they're like mushrooms.

    Tư tưởng của tôi về cớm chìm là họ chẳng khác gì những cây nấm.

  • nấm lớn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mushrooms " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mushrooms" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mushrooms" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch