Phép dịch "muscle" thành Tiếng Việt
cơ, bắp thịt, bắp là các bản dịch hàng đầu của "muscle" thành Tiếng Việt.
muscle
verb
noun
ngữ pháp
(uncountable) A contractile form of tissue which animals use to effect movement. [..]
-
cơ
nouncontractile tissue
Swimming develops our muscles.
Bơi lội làm phát triển cơ bắp.
-
bắp thịt
nouncontractile tissue
You are sinew and muscle, cutting through air and water.
Em là gân và bắp thịt, chém xuyên qua không khí và nước.
-
bắp
nounI always stretch my leg muscles before playing tennis.
Tôi luôn luôn vận động bắp chân trước khi đánh tenis.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cơ bắp
- sức lực
- to muscle in
- xâm nhập
- Cơ
- mô cơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " muscle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "muscle"
Các cụm từ tương tự như "muscle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
co kéo cơ hô hấp phụ
-
Cơ xương
-
rặn
-
bắp đùi · cơ đùi
-
Rhomboideus
-
Cơ trơn
-
cơ tim
-
vai u thịt bắp
Thêm ví dụ
Thêm