Phép dịch "multiple" thành Tiếng Việt
nhiều, bội số, bội là các bản dịch hàng đầu của "multiple" thành Tiếng Việt.
multiple
adjective
noun
ngữ pháp
(mathematics) A number that may be divided by another number with no remainder; thus 14, 21 and 70 are multiples of 7 [..]
-
nhiều
adjectiveOf course, a multiplicity of names is confusing.
Dĩ nhiên, quá nhiều tên sẽ gây ra xáo trộn.
-
bội số
nounhere, it is a multiplicity of a heterogeneous structure,
ở đây, đó là bội số của cấu trúc dị thể,
-
bội
noun38 And inasmuch as he is faithful, I will multiply a multiplicity of blessings upon him.
38 Và nếu hắn trung thành thì ta sẽ gia tăng gấp bội phước lành cho hắn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đa
- nhiều mối
- phức tạp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " multiple " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "multiple" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phép nhân trong
-
Hồi quy bội số
-
Pháo phản lực bắn loạt
-
Hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan
-
Tích phân bội
-
nhieàu soá an sinh xaõ hoäi
-
tính đa tạp · vô số
-
nhân thác
Thêm ví dụ
Thêm