Phép dịch "mud" thành Tiếng Việt

bùn, bùn lầy, chui xuống bùn là các bản dịch hàng đầu của "mud" thành Tiếng Việt.

mud verb noun ngữ pháp

A dirty mixture of water and soil. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bùn

    noun

    mixture of soil and water

    I'm afraid the mud pits have stiffened my knees, royal one.

    Tôi sợ hầm bùn đã làm cứng chân tôi, thưa công chúa.

  • bùn lầy

    And that penalty spot... is lost somewhere in the middle of a desperate patch of mud.

    Và chấm phạt đền đã biến mất đâu đó giữa lớp bùn lầy.

  • chui xuống bùn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khuấy đục
    • làm đục
    • trát bùn lên
    • vấy bùn
    • Bùn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

MUD noun ngữ pháp

Acronym of [i]multi-user dungeon[/i]: an interactive online environment in which players may jointly engage in fantasy role-playing games.

+ Thêm

"MUD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MUD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mud"

Các cụm từ tương tự như "mud" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch