Phép dịch "much" thành Tiếng Việt

nhiều, lắm, nhiều lắm là các bản dịch hàng đầu của "much" thành Tiếng Việt.

much adverb pronoun noun ngữ pháp

(obsolete) Large, great. [12th-16th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhiều

    noun

    a large amount of

    Unfortunately, I don't have so much money on me.

    Tiếc quá, tôi không mang theo nhiều tiền trong người.

  • lắm

    adverb

    Tom doesn't get out of the city much.

    Tôi không rời khỏi thành phố nhiều lắm.

  • nhiều lắm

    Tom doesn't get out of the city much.

    Tôi không rời khỏi thành phố nhiều lắm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phần lớn
    • khỏe
    • bội
    • khá nhiều
    • đại
    • sụ
    • hầu như
    • phần nhiều
    • đa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " much " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "much"

Các cụm từ tương tự như "much" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "much" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch