Phép dịch "mow" thành Tiếng Việt

cắt, cắt cỏ, gặt là các bản dịch hàng đầu của "mow" thành Tiếng Việt.

mow verb noun ngữ pháp

To cut something (especially grass or crops) down or knock down. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cắt

    verb noun

    to cut something down

    Principal Tyler said we have to mow here.

    Hiệu trưởng Tyler đã nói bọn em phải cắt cỏ ở đây.

  • cắt cỏ

    to cut something down

    Principal Tyler said we have to mow here.

    Hiệu trưởng Tyler đã nói bọn em phải cắt cỏ ở đây.

  • gặt

    That I come home, mow the lawn, put a wheelchair ramp in?

    Rằng anh trở về nhà, gặt cỏ, ngồi trên xe lăn?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây
    • đụn
    • cót
    • đống
    • bĩu môi
    • cái bĩu môi
    • cái nhăn mặt
    • nhăn mặt
    • nơi để rơm rạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

MOW abbreviation

Meals on Wheels

+ Thêm

"MOW" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MOW trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "mow"

Các cụm từ tương tự như "mow" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch