Phép dịch "movie" thành Tiếng Việt

phim, điện ảnh, bộ phim là các bản dịch hàng đầu của "movie" thành Tiếng Việt.

movie noun ngữ pháp

A motion picture. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phim

    noun

    motion picture [..]

    I don't feel like going to the movies. Let's take a walk instead.

    Tôi không có hứng đi xem phim, hay là chúng ta đi dạo đi.

  • điện ảnh

    noun

    motion picture [..]

    I was expelled from the movie business from cinema.

    Tôi đã bị trục xuất khỏi ngành điện ảnh.

  • bộ phim

    noun

    What do you think of the movie?

    Bạn nghĩ sao về bộ phim?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 電影
    • ngành phim ảnh
    • phim xi nê
    • rạp chiếu bóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " movie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "movie"

Các cụm từ tương tự như "movie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "movie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch