Phép dịch "mouse button" thành Tiếng Việt
nút chuột là bản dịch của "mouse button" thành Tiếng Việt.
mouse button
noun
A movable piece on a device that is pressed to activate some function. [..]
-
nút chuột
A movable piece on a device that is pressed to activate some function.
that you can move a session by holding down the middle mouse button over the tab?
nghĩa là bạn có thể di chuyển một phiên chạy Konsole bằng cách nhấn nút chuột giữa lên nó?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mouse button " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mouse button" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
left mouse button · nút chuột trái
-
nút chuột phải
-
nút chuột chính
Thêm ví dụ
Thêm