Phép dịch "mouse" thành Tiếng Việt

chuột, tìm kiếm, bới là các bản dịch hàng đầu của "mouse" thành Tiếng Việt.

mouse verb noun ngữ pháp

Any small rodent of the genus Mus [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuột

    noun

    rodent of the genus Mus [..]

    What do you want with a dead mouse anyway?

    Mày muốn làm gì với một con chuột chết?

  • tìm kiếm

  • bới

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lén
    • con chuột máy tính
    • bắt chuột
    • chuột máy tính
    • con chuột
    • kiên nhẫn
    • lần mò
    • lục lọi
    • mauz/
    • mắt sưng húp
    • mắt thâm tím
    • rình bắt đến cùng
    • săn chuột
    • đi rón rén
    • Chuột
    • chuột nhắt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mouse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mouse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Chuột nhắt

Hình ảnh có "mouse"

Các cụm từ tương tự như "mouse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mouse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch