Phép dịch "moth" thành Tiếng Việt
nhậy, bướm đêm, bướm là các bản dịch hàng đầu của "moth" thành Tiếng Việt.
A usually nocturnal insect of the order Lepidoptera, distinguished from butterflies by feather-like antennae. [..]
-
nhậy
insect similar to a butterfly
I give you my word the moths are not eating anything.
Tôi bảo đảm với anh mấy con nhậy không có ăn gì hết.
-
bướm đêm
nounSome beautiful orchids depend entirely on moths for successful pollination.
Sự thụ phấn ở một số loài lan hoàn toàn phụ thuộc vào bướm đêm.
-
bướm
nounI feel like a moth that's flown too close to the flame.
Tôi cảm thấy giống như một con bướm đêm bay quá gần lửa vậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- con bướm
- con nhậy
- sâu bướm
- Bướm đêm
- mọt vải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moth " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Moth" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Moth trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "moth"
Các cụm từ tương tự như "moth" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mọt vải
-
ngài
-
chống nhậy
-
Pterophoridae
-
băng phiến · viên băng phiến
-
nắc nẻ
-
nhậy cắn quần áo
-
Amata phegea