Phép dịch "mosquito-net" thành Tiếng Việt

mùng, màn là các bản dịch hàng đầu của "mosquito-net" thành Tiếng Việt.

mosquito-net
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mùng

    noun

    Use mosquito nets —preferably impregnated with insecticides— for all members of the family.

    Dùng mùng cho cả gia đình, tốt nhất là loại đã tẩm thuốc diệt côn trùng.

  • màn

    I've laid out futons and mosquito netting in your room.

    Dì đã rải chăn và mắc màn trong phòng cho cháu rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mosquito-net " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mosquito-net"

Các cụm từ tương tự như "mosquito-net" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mosquito-net" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch