Phép dịch "moron" thành Tiếng Việt
người khờ dại, người ngu, người thoái hoá là các bản dịch hàng đầu của "moron" thành Tiếng Việt.
moron
noun
ngữ pháp
(obsolete) A person of borderline intelligence in the former classification of mental retardation, having of an intelligence quotient of 50-69. [..]
-
người khờ dại
-
người ngu
noun -
người thoái hoá
-
người trẻ nít
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moron " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Moron
proper
noun
A commune in southwestern Haiti. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Moron" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Moron trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "moron" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khờ dại · người trẻ nít · thoái hoá
Thêm ví dụ
Thêm