Phép dịch "moratorium" thành Tiếng Việt

lệnh hoãn trả nợ, lệnh đình trả nợ, thời kỳ hoãn nợ là các bản dịch hàng đầu của "moratorium" thành Tiếng Việt.

moratorium noun ngữ pháp

(law) An authorization to a debtor, permitting temporary suspension of payments. [from 19th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lệnh hoãn trả nợ

  • lệnh đình trả nợ

  • thời kỳ hoãn nợ

  • thôøi kyø hoaõn nôï

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moratorium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "moratorium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch