Phép dịch "moral code" thành Tiếng Việt
moral code
noun
ngữ pháp
A written, formal, and consistent set of moral rules, accepted by a person or by a group of people. [..]
Bản dịch tự động của " moral code " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"moral code" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho moral code trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm