Phép dịch "mora" thành Tiếng Việt
mora
noun
ngữ pháp
(phonology) A unit of syllable weight used in phonology, by which stress, foot structure, or timing of utterance is determined in some languages (e.g. Japanese). [..]
Bản dịch tự động của " mora " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"mora" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho mora trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Mora
proper
ISO 639-6 entity [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Mora" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mora trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm