Phép dịch "moor" thành Tiếng Việt
truông, đồng hoang, bỏ neo là các bản dịch hàng đầu của "moor" thành Tiếng Việt.
an extensive waste covered with patches of heath, and having a poor, light soil, but sometimes marshy, and abounding in peat; a heath [..]
-
truông
noun -
đồng hoang
nounLet us celebrate our new friendship by a gallop over the moors.
Vậy chúng ta hãy ăn mừng tình bạn mới này bằng một cuộc phi ngựa trên đồng hoang.
-
bỏ neo
Why do you moor so far from the harbour?
Sao ông bỏ neo xa bến cảng quá vậy?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- neo tàu
- đất hoang
- Moor người Ma-rốc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(historical) A member of an ancient Berber people from Numidia. [..]
"Moor" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Moor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "moor"
Các cụm từ tương tự như "moor" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ran Mori
-
dây châo · neo cố định
-
Harold G. Moore
-
Thomas Moore
-
Mandy Moore
-
bỏ neo
-
Định luật Moore
-
Gordon Moore