Phép dịch "moods" thành Tiếng Việt
bầu là bản dịch của "moods" thành Tiếng Việt.
moods
noun
Plural form of mood. [..]
-
bầu
nounFeasting, dancing, and music set the mood for licentious behavior.
Tiệc tùng, nhảy múa và âm nhạc tạo nên bầu không khí khiến người ta dễ có hành vi dâm loạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moods " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "moods" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lối · thức · tâm trạng · tâm tính · tính khí · tính tình · điệu
-
lối cầu khẩn
-
In the Mood
-
được xếp vào chứng rối loạn cảm xúc
-
lối mệnh lệnh · mệnh lệnh cách
-
khó ở trong người · ươn người
-
Tâm trạng khi yêu
Thêm ví dụ
Thêm