Phép dịch "monster" thành Tiếng Việt
quái vật, quái thai, quái là các bản dịch hàng đầu của "monster" thành Tiếng Việt.
monster
adjective
verb
noun
ngữ pháp
A terrifying and dangerous, wild or fictional creature. [..]
-
quái vật
nounYou have to become the monster to make the monster go away.
Phải trở thành quái vật mới có thể làm con quái vật biến mất.
-
quái thai
-
quái
But the problem is, sometimes the monster is there.
Nhưng vấn đề là, quái vật đôi khi lại ở đấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- con vật khổng lồ
- người quái ác
- khổng lồ
- người gớm guốc
- người tàn bạo
- to lớn
- yêu quái
- Quái vật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Monster
Monster (website)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Monster" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Monster trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "monster"
Các cụm từ tương tự như "monster" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quái vật hồ Loch Ness
-
những con quái vật xanh
-
Quái vật biển · loài thuỷ quái · quái vật biển
Thêm ví dụ
Thêm