Phép dịch "monsoon" thành Tiếng Việt
gió mùa, mùa mưa, Gió mùa là các bản dịch hàng đầu của "monsoon" thành Tiếng Việt.
Any of a number of winds associated with regions where most rain falls during a particular season. [..]
-
gió mùa
nounwind
I need to explain a little bit about monsoons.
Tôi cần giải thích một chút về gió mùa.
-
mùa mưa
nountropical rainy season
If so, you may change your mind after a visit to Cambodia during the monsoon, or rainy season.
Nếu thế, có lẽ bạn sẽ thay đổi suy nghĩ sau khi đến Cam-pu-chia vào mùa mưa.
-
Gió mùa
Loại gió
I need to explain a little bit about monsoons.
Tôi cần giải thích một chút về gió mùa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monsoon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Monsoon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Monsoon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "monsoon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khí hậu nhiệt đới gió mùa
-
bấc