Phép dịch "monotonousness" thành Tiếng Việt
sự buồn tẻ, sự đơn điệu, trạng thái đều đều là các bản dịch hàng đầu của "monotonousness" thành Tiếng Việt.
monotonousness
noun
ngữ pháp
The property of being monotonous. [..]
-
sự buồn tẻ
-
sự đơn điệu
-
trạng thái đều đều
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " monotonousness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "monotonousness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khò khò
-
Hàm số đơn điệu
-
giọng đều đều · hát đều đều · monotonous · nói đều đều · đọc đều đều
-
buồn tẻ · đơn điệu · đều đều
-
buồn tẻ · đơn điệu · đều đều
Thêm ví dụ
Thêm