Phép dịch "monocots" thành Tiếng Việt

Thực vật một lá mầm, Thực vật một lá mầm là các bản dịch hàng đầu của "monocots" thành Tiếng Việt.

monocots noun

Plural form of monocot. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thực vật một lá mầm

    important clade of plants

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monocots " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Monocots
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thực vật một lá mầm

Thêm

Bản dịch "monocots" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch