Phép dịch "monger" thành Tiếng Việt

lái, lái buôn là các bản dịch hàng đầu của "monger" thành Tiếng Việt.

monger verb noun ngữ pháp

(UK) A dealer in a specific commodity, normally used in combination [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lái

    verb

    For all you know, I could be a fashion monger.

    Cho em biết, anh có thể là lái buôn thời trang nhé.

  • lái buôn

    For all you know, I could be a fashion monger.

    Cho em biết, anh có thể là lái buôn thời trang nhé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " monger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "monger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "monger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch