Phép dịch "mon" thành Tiếng Việt

Mon, thứ Hai là các bản dịch hàng đầu của "mon" thành Tiếng Việt.

mon noun ngữ pháp

the former currency of Japan until 1870, before the yen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Mon

    Japanese emblems

    Mon, do you have another pillow, something a little snugglier?

    Mon, cậu có cái gối nào không, kiểu như đang ôm ấp ấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mon noun proper abbreviation ngữ pháp

A people living primarily in the Mon State of Myanmar (also known as Burma), and in Thailand. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thứ Hai

    By Reuters - Mon Jan 25

    Tờ Reuters – Thứ hai , 25 tháng 1

Các cụm từ tương tự như "mon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch