Phép dịch "mom" thành Tiếng Việt

mẹ, uây khyếm mẹ, v là các bản dịch hàng đầu của "mom" thành Tiếng Việt.

mom noun ngữ pháp

(US and Canada, colloquial, familiar) mother, momma. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    My mom doesn't speak English very well.

    Mẹ của tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm.

  • uây khyếm mẹ

    noun
  • v

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mom proper ngữ pháp

(informal) One's mother [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mẹ

    noun

    Mom baked a cake for my birthday.

    Mẹ đã làm cho tôi một ổ bánh cho sinh nhật của tôi.

MoM adjective ngữ pháp

month-over-month; compared to the same time period in the previous month

+ Thêm

"MoM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MoM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

MOM abbreviation

Initialism of [i]message-oriented middleware[/i] (hardware or software infrastructure supporting sending and receiving of messages between distributed systems.)

+ Thêm

"MOM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho MOM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "mom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch