Phép dịch "molecular" thành Tiếng Việt
phân t, phân tử là các bản dịch hàng đầu của "molecular" thành Tiếng Việt.
molecular
adjective
noun
ngữ pháp
(chemistry) Relating to, or consisting of, or produced by molecules. [..]
-
phân t
-
phân tử
nounYou transmuted the molecular properties of the rifle.
Cậu đang chuyển hoá tính chất phân tử của nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " molecular " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "molecular" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân tử lượng · trọng lượng phân tử
-
Phát sinh chủng loài phân tử
-
Đám mây phân tử
-
Sinh học phân tử · sinh học phân tử
-
sàng phân tử
Thêm ví dụ
Thêm