Phép dịch "modificative" thành Tiếng Việt
biến cải, bổ nghĩa, sửa đổi là các bản dịch hàng đầu của "modificative" thành Tiếng Việt.
modificative
noun
ngữ pháp
That which modifies or qualifies, as a word or clause.
-
biến cải
I would quite like to... tell him about my whistle modification.
Tôi rất muốn được nói với ông ta về sự biến cải tiếng còi của tôi.
-
bổ nghĩa
-
sửa đổi
I can take an existing gun, make the modifications.
Tôi có thể lấy một cây súng có sẵn, sửa đổi chút ít.
-
thay đổi
verbYour father made a similar modification to the craft that brought you here.
Cha của cậu cũng đã thực hiện thay đổi tương tự với chiếc phi thuyền chở cậu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " modificative " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "modificative" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sửa đổi · sự biến cải · sự biến thể · sự bổ nghĩa · sự bớt đi · sự dịu đi · sự làm giảm nhẹ · sự sửa đổi · sự thay đổi
Thêm ví dụ
Thêm