Phép dịch "mitral" thành Tiếng Việt

mũ tế, như mũ tế, như van hai lá là các bản dịch hàng đầu của "mitral" thành Tiếng Việt.

mitral adjective ngữ pháp

Pertaining to a miter; resembling a miter; as, the mitral valve between the left auricle and left ventricle of the heart. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mũ tế

  • như mũ tế

  • như van hai lá

  • van hai lá

    Usually mitral valve prolapse does n't cause any problems .

    Thường thì sa van hai lá không gây ra vấn đề gì .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mitral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mitral" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mitral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch