Phép dịch "misshapen" thành Tiếng Việt

méo mó là bản dịch của "misshapen" thành Tiếng Việt.

misshapen adjective ngữ pháp

Having a bad or ugly form; deformed; malformed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • méo mó

    adjective

    “He won’t mind starting in this small, misshapen body.”

    “Hắn cũng sẽ không bận tâm bắt đầu trong thân thể nhỏ bé, méo mó này.”

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " misshapen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "misshapen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch