Phép dịch "mischief" thành Tiếng Việt

trò tinh quái, sự tổn hại, điều ác là các bản dịch hàng đầu của "mischief" thành Tiếng Việt.

mischief noun ngữ pháp

Harm or evil caused by an agent or brought about by a particular cause. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trò tinh quái

  • sự tổn hại

  • điều ác

    He pinches his lips together as he carries out mischief.

    Bặm môi lại thực hiện điều ác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mối bất hoà
    • mối hại
    • mối nguy hại
    • mối phiền luỵ
    • sự hóm hỉnh
    • sự láu lỉnh
    • sự ranh mãnh
    • trò láu cá
    • trò quỷ
    • trò tinh nghịch
    • việc ác
    • đồ quỷ quái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mischief " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mischief" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mischief" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch