Phép dịch "miracle" thành Tiếng Việt
phép mầu, phép lạ, phép màu là các bản dịch hàng đầu của "miracle" thành Tiếng Việt.
A wonderful event occurring in the physical world attributed to supernatural powers. [..]
-
phép mầu
wonderful event attributed to supernatural powers
But he doesn't do miracles just to show off.
Nhưng người không tạo ra những phép mầu chỉ để khoe khoang.
-
phép lạ
nounwonderful event attributed to supernatural powers
We are living a miracle, and further miracles lie ahead.
Chúng ta đang sống với một phép lạ, và những phép lạ khác nữa đang ở trước mắt.
-
phép màu
nounSo, it's a miracle that I'm here today.
Việc tôi ở đây là một phép màu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phép thần diệu
- kỳ công
- thần diệu
- điều huyền diệu
- điều kỳ diệu
- điều kỳ lạ
- điều thần diệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miracle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A female given name
"Miracle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Miracle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "miracle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phép màu thần diệu
-
thuốc tiên