Phép dịch "minion" thành Tiếng Việt

kẻ nô lệ, kẻ bợ đỡ, chữ cỡ 7 là các bản dịch hàng đầu của "minion" thành Tiếng Việt.

minion adjective noun ngữ pháp

A loyal servant of another, usually more powerful being. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ nô lệ

    noun

    loyal servant of another more powerful being

  • kẻ bợ đỡ

  • chữ cỡ 7

  • tôi đòi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " minion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Minion
+ Thêm

"Minion" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Minion trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "minion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch