Phép dịch "minerals" thành Tiếng Việt
khoáng sản, sản phẩm từ khoáng là các bản dịch hàng đầu của "minerals" thành Tiếng Việt.
minerals
noun
Plural form of mineral. [..]
-
khoáng sản
nounAs you can see, it's got lots and lots of minerals dissolved in it.
Như các bạn có thể thấy, nó có rất rất nhiều khoáng sản hòa tan ở trong.
-
sản phẩm từ khoáng
plural
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " minerals " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "minerals" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Clorit
-
sự khoáng hoá
-
Khoáng vật · chất khoáng · khoáng · khoáng chất · khoáng sản · khoáng vật · nước khoáng · quặng · vô cơ
-
phân vô cơ
-
Axit vô cơ
-
Nguyên tố vi lượng
-
suối nước khoáng
-
Khoáng vật phốt phát
Thêm ví dụ
Thêm