Phép dịch "millisecond" thành Tiếng Việt

một phần nghìn giây, mili giây là các bản dịch hàng đầu của "millisecond" thành Tiếng Việt.

millisecond noun ngữ pháp

One one-thousandth of a second. Symbol: ms [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • một phần nghìn giây

    noun

    one one-thousandth of a second

    Claire Ryan's number came up first, if only by a millisecond.

    Số của Claire Ryan đã hiện ra đầu tiên, nếu chỉ một phần nghìn giây.

  • mili giây

    unit of time

    Well every one of those generations just takes a few milliseconds.

    Tất cả mọi cá nhân trong thế hệ mới đều chỉ mất vài mili-giây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " millisecond " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "millisecond" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch