Phép dịch "milligrams" thành Tiếng Việt

miligam là bản dịch của "milligrams" thành Tiếng Việt.

milligrams noun

Plural form of milligram. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • miligam

    A regular tea bag may contain up to 175 milligrams of polyphenols , says Li .

    Một gói trà túi lọc thông dụng có thể chứa đến 175 miligam polyphenol , Li nói .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " milligrams " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "milligrams" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "milligrams" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch